age limit
Định nghĩa
Danh từ: Giới hạn tuổi – một quy định hoặc luật lệ xác định độ tuổi tối đa hoặc tối thiểu để được phép làm điều gì đó hoặc giữ một vị trí nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Có một giới hạn tuổi để lái xe ô tô.)
- (Giới hạn tuổi cho công việc này là 35.)
- (Nhiều quốc gia có giới hạn tuổi để mua rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set an age limit": đặt ra một giới hạn tuổi.
- The government set an age limit for retirement. (Chính phủ đã đặt ra một giới hạn tuổi cho việc nghỉ hưu.)
- "to exceed the age limit": vượt quá giới hạn tuổi.
- He was not allowed to apply because he exceeded the age limit. (Anh ấy không được phép nộp đơn vì đã vượt quá giới hạn tuổi.)
- "to lower the age limit": hạ thấp giới hạn tuổi.
- The committee decided to lower the age limit for participants. (Ủy ban quyết định hạ thấp giới hạn tuổi cho người tham gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Age-limited (tính từ): bị giới hạn bởi độ tuổi.
- This is an age-limited event for teenagers only. (Đây là một sự kiện có giới hạn độ tuổi chỉ dành cho thanh thiếu niên.)
- Age restriction (danh từ): sự hạn chế về độ tuổi (thường dùng thay thế cho "age limit").
- The age restriction for the movie is 18. (Sự hạn chế độ tuổi cho bộ phim là 18.)
Từ đồng nghĩa
- Tuổi tối đa/tối thiểu: maximum age/minimum age (cụm từ cụ thể hơn).
- The maximum age for joining the club is 25. (Tuổi tối đa để tham gia câu lạc bộ là 25.)
- Quy định về tuổi: age regulation (mang tính pháp lý hơn).
- The age regulation for voting is 18. (Quy định về tuổi để bỏ phiếu là 18.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "age limit", nhưng có thể dùng:
- "apply to": áp dụng cho.
- The age limit applies to all applicants. (Giới hạn tuổi áp dụng cho tất cả người nộp đơn.)
Thành ngữ liên quan
- "Over the hill": quá già (thường mang nghĩa không chính thức, liên quan đến tuổi tác).
- He thinks he's over the hill, but he still meets the age limit. (Anh ấy nghĩ mình quá già, nhưng vẫn đáp ứng giới hạn tuổi.)
- "Prime of life": thời kỳ đẹp nhất của cuộc đời (trái nghĩa với ý niệm giới hạn tuổi).
- She is in the prime of life, well within the age limit. (Cô ấy đang ở thời kỳ đẹp nhất của cuộc đời, hoàn toàn trong giới hạn tuổi.)